Tác giả: Tô Liên Thu, Chuyên gia chính sách và thể chế, Dự án SAFEGRO

Trong suốt 15 năm qua, Canada đã phối hợp chặt chẽ với Việt Nam nhằm tăng cường năng lực quản lý an toàn thực phẩm của quốc gia. Đặc biệt, kể từ năm 2020, Dự án An toàn thực phẩm vì sự phát triển (SAFEGRO) đã có những đóng góp quan trọng thông qua một loạt báo cáo phân tích chuyên sâu về pháp luật an toàn thực phẩm, đồng thời cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nhằm nâng cao thực hành an toàn thực phẩm, tăng cường hiệu lực giám sát quản lý và năng lực chuyên môn của các cơ quan nhà nước cũng như các bên liên quan.

Sự tham gia của Canada thông qua dự án SAFEGRO tại hai hội thảo tham vấn chính sách về Luật An toàn thực phẩm sửa đổi, được tổ chức vào ngày 9 và 15 tháng 1 năm 2026, là một cột mốc đánh dấu quan trọng phản ánh kết quả của quá trình hợp tác lâu dài giữa Canada và các đối tác Chính phủ Việt Nam, bao gồm Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, và Bộ Công Thương.

Tại các hội thảo, Bộ Y tế đã trình bày năm trụ cột chính sách lớn, nền tảng của Luật An toàn thực phẩm sửa đổi để lấy ý kiến rộng rãi từ các bên liên quan. Thành phần tham dự bao gồm đại diện các cơ quan lập pháp và hành pháp, các bộ, ngành chủ chốt, lực lượng thực thi pháp luật và phòng chống tội phạm, hiệp hội doanh nghiệp trong nước và quốc tế, các chuyên gia, luật sư, cùng các tổ chức xã hội dân sự có nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.

Năm nhóm chính sách được đề xuất bao gồm:Tăng cường quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm có nguy cơ cao (Chính sách 1); phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm giữa trung ương và địa phương (Chính sách 2); kiểm soát thực phẩm chế biến, bao gói sẵn dựa trên nguy cơ (Chính sách 3); kiểm soát thực phẩm nhập khẩu dựa trên nguy cơ và lịch sử tuân thủ (Chính sách 4); và tăng cường kiểm soát các chất sử dụng trong sản xuất, chế biến thực phẩm có nguy cơ bị lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích (Chính sách 5).

Hai hội thảo đã thu hút hơn 200 đại biểu tham dự trực tiếp và hơn 300 kết nối trực tuyến. Nhiều ý kiến đánh giá các chính sách được đề xuất là đi đúng hướng, phù hợp với thông lệ quốc tế và đáp ứng yêu cầu cải cách quản lý an toàn thực phẩm trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, nhiều đại biểu cũng nhấn mạnh rằng nếu các chính sách này chỉ dừng lại ở mức nguyên tắc chung, thiếu sự phân công thể chế rõ ràng, công cụ thực thi và cơ chế phối hợp cụ thể, thì việc chuyển đổi mô hình quản lý trên thực tế sẽ rất khó đạt được.

Tại hội thảo, SAFEGRO đã đề xuất 10 giải pháp trọng tâm, hình thành từ hơn 5 năm kinh nghiệm triển khai dự án tại Việt Nam, nhằm đưa 5 nhóm chính sách vào thực tiễn. Các giải pháp này nhận được sự đồng thuận cao nhờ tính phù hợp và logic. Ví dụ, để thực hiện Chính sách 2, SAFEGRO đề xuất ưu tiên hàng đầu là thành lập một Cơ quan An toàn thực phẩm thống nhất, tự chủ và độc lập, từ trung ương đến địa phương. Cơ quan này sẽ chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm, sức khỏe động vật và sức khỏe thực vật, đồng thời vận hành hệ thống thanh tra, giám sát dựa trên nguy cơ đối với cả thực phẩm sản xuất trong nước và nhập khẩu.

Quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nguy cơ là giải pháp nhận được mức độ đồng thuận cao nhất tại các hội thảo. Giải pháp này có vai trò hỗ trợ trực tiếp cho các Chính sách 1, 3, 4 và 5. Tiến sĩ Brian Bedard đã giới thiệu hệ thống FIRE – một nền tảng mới được phát triển tại Canada, cho phép phân tích và quản lý nguy cơ đối với thực phẩm nhập khẩu dựa trên dữ liệu. Đại diện Hiệp hội Thực phẩm minh bạch, Hiệp hội thực phẩm TP. Hồ Chí Minh và EuroCham đều thống nhất rằng cách tiếp cận dựa trên nguy cơ là chìa khóa để khắc phục tình trạng thanh tra, kiểm tra tràn lan, tốn kém nhưng kém hiệu quả hiện nay. Các thảo luận cho thấy khái niệm “quản lý dựa trên nguy cơ” không còn mang tính lý thuyết, mà đã được chứng minh tính khả thi thông qua các hoạt động xuất khẩu, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn ứng phó của Việt Nam trong đại dịch COVID-19. Thách thức lớn nhất hiện nay là thể chế hóa đầy đủ tư duy quản lý dựa trên nguy cơ trong Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và triển khai hiệu quả trong thực tiễn.

Một vấn đề quan trọng khác thu hút nhiều sự quan tâm là yêu cầu các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải xây dựng và nộp Kế hoạch kiểm soát phòng ngừa như một điều kiện tiên quyết để được cấp phép và đăng ký, một thông lệ phổ biến trên thế giới. Đây là yêu cầu bắt buộc theo Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm của Hoa Kỳ (FSMA) và Đạo luật Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada. Theo cách tiếp cận này, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sau khi kế hoạch kiểm soát phòng ngừa được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, thay vì chỉ dựa vào cơ chế tự công bố như hiện nay tại Việt Nam. Đề xuất này cũng nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ đại diện của cơ quan phòng, chống tội phạm.

Đề xuất tái cấu trúc hệ thống phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm cũng được đánh giá là giải pháp then chốt nhằm khắc phục tình trạng phân tán, thiếu đồng bộ và nguy cơ gian lận trong thử nghiệm thực phẩm. Những lo ngại này được nhấn mạnh khi đại diện lực lượng phòng, chống tội phạm cho biết đã phát hiện hơn 10.000 phiếu quả kiểm nghiệm giả. Do đó, việc tiêu chuẩn hóa, tăng cường giám sát và tổ chức lại hệ thống phòng kiểm nghiệm được coi là điều kiện thiết yếu để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả thử nghiệm.

Đồng thời, nhiều đại biểu ủng hộ đề xuất của SAFEGRO về hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm cần dựa trên phân tích nguy cơ, tập trung vào hồ sơ nguy cơ của doanh nghiệp, nhằm tránh tình trạng kiểm tra chồng chéo tại các cơ sở tuân thủ pháp luật tốt trong khi bỏ sót các “điểm nóng” có nguy cơ cao.

Đề xuất xây dựng Hệ thống Thông tin An toàn thực phẩm Quốc gia được đại diện của cơ quan phòng, chống tội phạm đồng thuận cao, coi đây là giải pháp then chốt thúc đẩy chuyển đổi số và liên thông dữ liệu. Theo hướng này, các hệ thống truy xuất nguồn gốc tự nguyện, manh mún hiện nay cần được thay thế bằng quy định pháp lý bắt buộc, yêu cầu toàn bộ các chủ thể trong chuỗi cung ứng thực phẩm lưu trữ dữ liệu số và kết nối với trung tâm dữ liệu quốc gia và xem đây là một tài sản quốc gia.

Bên cạnh các giải pháp cốt lõi, SAFEGRO còn đề xuất một số biện pháp bổ sung, bao gồm: hài hòa Luật An toàn thực phẩm với các điều ước quốc tế và thông lệ quốc tế; thiết kế các chính sách hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như các hộ sản xuất, kinh doanh nhỏ lẻ; lồng ghép các yếu tố công bằng xã hội và giới trong chính sách an toàn thực phẩm; và xây dựng các gói trợ cấp, hỗ trợ, tín dụng và chương trình khuyến khích nhằm thúc đẩy việc áp dụng chứng nhận an toàn thực phẩm, kế hoạch kiểm soát phòng ngừa và truy xuất nguồn gốc trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm.

Các thảo luận tại hai hội thảo cho thấy nhận thức chính sách và sự đồng thuận về các giải pháp cải cách quản lý an toàn thực phẩm đã đạt đến mức cao. Thách thức lớn nhất hiện nay không còn là câu hỏi liệu có cần cải cách hay không, mà là làm thế nào để chuyển đổi cơ cấu tổ chức, hệ thống và động lực hiện tại nhằm đạt được các kết quả cụ thể, bền vững.

Trong bối cảnh đó, Luật An toàn thực phẩm sửa đổi được kỳ vọng sẽ trở thành động lực then chốt cho quá trình hiện đại hóa toàn diện hệ thống quản lý an toàn thực phẩm của Việt Nam, đáp ứng yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng, thúc đẩy phát triển kinh tế và hỗ trợ hội nhập thương mại quốc tế.